Bảng giá Vắc-xinBảng giá Vắc-xin

Bảng giá vắc-xin được niêm yết rõ ràng, minh bạch trên toàn hệ thống, giúp ba mẹ dễ dàng tham khảo và lựa chọn phù hợp với nhu cầu. Để cập nhật chi tiết từng loại vắc-xin và mức giá mới nhất, vui lòng liên hệ hotline 0901 315 315 để được tư vấn nhanh chóng và chính xác.

STT Tên vắc xin, hàm lượng, quy cách đóng gói Phòng bệnh Tên nhà sản xuất Nước sản xuất Giá tiền (VND)
1 Gardasil 4 Ung thư cổ tử cung Merck Mỹ 1.790.000
2 Gardasil 9 Ung thư cổ tử cung Merck Mỹ 2.950.000
3 Infanrix Hexa 0.5ml Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, Hib & viêm gan B GSK Bỉ 1.010.000
4 Hexaxim Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, Hib & viêm gan B Sanofi Pasteur Pháp 1.040.000
5 Synflorix Các bệnh do phế cầu GSK Bỉ 1.040.000
6 Prevenar 13 Các bệnh do phế cầu Pfizer (Mỹ) – sản xuất tại Bỉ Mỹ 1.290.000
7 Rotateq Rota virus gây bệnh tiêu chảy Merck Mỹ 1.690.000
8 VA-Mengoc BC Viêm màng não mô cầu BC Finlay Institute Cuba 350.000
9 Vaxigrip Tetra 0.5ml Cúm Sanofi Pasteur Pháp 350.000
10 Avaxim 80U Viêm gan A Sanofi Pasteur Pháp 655.000
11 Influvac Tetra 0.5ml Cúm Abbott – Hà Lan Hà Lan 350.000
12 Menactra Viêm màng não mô cầu ACYW Sanofi Pasteur Mỹ 1.365.000
13 Imojev Viêm não Nhật Bản Sanofi Pasteur (Pháp) Thái Lan 870.000
14 Twinrix 1ml Viêm gan A – B GSK Bỉ 685.000
15 MMR II Sởi – quai bị – rubella Merck Mỹ 435.000
16 Priorix Sởi – quai bị – rubella GSK Bỉ 490.000
17 Varivax 0.5ml Thủy đậu Merck Mỹ 1.080.000
18 Tetraxim Bạch hầu – ho gà – uốn ván – bại liệt Sanofi Pasteur Pháp 640.000
19 Adacel Bạch hầu – uốn ván – ho gà Sanofi Pasteur Pháp 770.000
20 Boostrix Bạch hầu – uốn ván – ho gà GSK Bỉ 784.000
21 mORCAVAX Tả Vabiotech – Việt Nam Việt Nam 185.000
22 TYPHIM Vi Thương hàn Sanofi Pasteur Pháp 385.000
23 Rotarix Rota virus gây bệnh tiêu chảy GSK Bỉ 825.000
24 Pneumovax 23 Các bệnh do phế cầu MSD Mỹ 1.445.000
25 QDENGA 0.5ml (TAK-003) Sốt xuất huyết Takeda (Nhật) Đức 1.385.000
26 BEXSERO Viêm màng não mô cầu nhóm B GSK Ý 1.750.000
Bảng giá Vắc-xin